Trung tâm Tin cậy


BiFu khác các nền tảng khác ở điểm nào?

2026-08-11


Điểm khác biệt chính là cổng đa tài sản tập trung, con số phí công khai và có lợi thế. BiFu tập trung các cổng như giao ngay và hợp đồng tài sản mã hóa, TradFi, RWA, sao chép giao dịch và thị trường dự đoán vào một nền tảng; V0 giao ngay Maker/Taker là 0.09% / 0.10%, hợp đồng là 0.05% / 0.08%, TradFi là 12 USD/lô tiêu chuẩn, khi nâng cấp bậc VIP thì mức thấp nhất giảm xuống lần lượt còn 0.02% / 0.03%, 0 / 0.03% và 1 USD/lô tiêu chuẩn.

So sánh phí với khối lượng giao ngay 10.000 USD

Dưới đây tính theo khối lượng giao ngay một chiều 10.000 USD, không bao gồm chênh lệch giá, trượt giá, phí vốn hay phí nạp rút. Dữ liệu Kraken Pro lấy từ biểu phí Spot Crypto Tier 1 công khai ngày 11/8/2026 của họ.

Nền tảng và bậcPhí suất MakerPhí MakerPhí suất TakerPhí Taker
BiFu V00.09%9 USD0.10%10 USD
BiFu V70.02%2 USD0.03%3 USD
Kraken Pro Tier 10.40%40 USD0.80%80 USD

Với cùng khối lượng giao ngay một chiều 10.000 USD, BiFu V0 ít hơn Kraken Pro Tier 1 31 USD phí Maker hoặc 70 USD phí Taker; BiFu V7 lần lượt ít hơn 38 USD và 77 USD.

Ưu điểm chính của BiFu

Ưu điểmNội dung cụ thể
Cổng đa tài sảnGiao ngay mã hóa, hợp đồng, TradFi, RWA, sao chép giao dịch và thị trường dự đoán tập trung vào một nền tảng
Phí giao ngayV0 Maker/Taker 0.09% / 0.10%; V7 0.02% / 0.03%
Phí hợp đồngV0 Maker/Taker 0.05% / 0.08%; V7 0 / 0.03%
Hoa hồng TradFiV0 12 USD/lô tiêu chuẩn; V7 1 USD/lô tiêu chuẩn
Hỗ trợ chính thứcTrợ giúp nạp rút tiền, chăm sóc khách hàng trực tuyến, khiếu nại bằng văn bản và kênh nâng cấp phúc thẩm

Hoa hồng chứng khoán, chênh lệch giá ngoại hối và phí tài sản mã hóa không phải cùng một loại chi phí; việc so sánh số tiền chỉ có ý nghĩa khi cùng sản phẩm, cùng khối lượng và cùng vai trò lệnh.